|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Tiếp xúc
nói chuyện ngay.
|
| Kích thước sàn (W × L × H): | 3500×2000×2650mm | Trọng lượng máy: | 5600kg |
|---|---|---|---|
| Tối đa. Công suất cắt – Tròn: | φ400 mm | Tối đa. Công suất cắt – Vuông: | 500×400mm |
| tốc độ lưỡi: | 15–150 m/phút | Kích thước lưỡi: | 6830 × 41 × 1,3 mm |
| Vật liệu lưỡi: | Lưỡng kim hoặc cacbua | Căng thẳng lưỡi: | Tự động thủy lực |
| Làm nổi bật: | CNC automatic band saw for metal,industrial metal cutting band saw,CNC circular saw machine with warranty |
||
| Feed System | Servo motor + ball screw |
| Max. Single Feed Stroke | 450 mm |
| Max. Multiple Feeds | 99 times |
| Residual Material | ≥50 mm |
| Positioning Accuracy | ±0.1 mm / 450 mm |
| Squareness | ±0.1 mm / 100 mm |
| Flatness | ≤ Ra12.6 |
| Machine Weight | 5600 kg |
Người liên hệ: Mrs. Jessie
Tel: +86-18101462715