JSSCD-230NC/P Máy cưa vòng công nghiệp CNC tốc độ cao (Đẩy ngang)
Được thiết kế cho các dây chuyền sản xuất đòi hỏi khắt khe, máy cưa vòng CNC ngang này mang lại khả năng cắt kim loại với tốc độ nhanh và độ chính xác cao. Sự kết hợp giữa tự động hóa thông minh, kỹ thuật chính xác và kết cấu chắc chắn đã thiết lập nó như một tài sản quan trọng trong ngành gia công kim loại hiện đại, được công nhận về độ tin cậy không ngừng.
Xử lý thích ứng & Tính toàn vẹn của vết cắt
Máy hoạt động xuất sắc trong việc xử lý các mặt cắt đa dạng bao gồm ống tròn, thép góc và thép vuông thông qua hệ thống kẹp thủy lực đa hướng (ngang/dọc). Hệ thống gá kẹp thích ứng này giúp giảm đáng kể thời gian thay đổi thiết lập, nâng cao tính linh hoạt trên nhiều kích thước và hình dạng vật liệu khác nhau.
Độ ổn định khi cắt được đảm bảo bởi cơ chế cắt theo chiều dọc tiên tiến, được điều khiển bởi động cơ servo AC và cụm vít me bi. Kết cấu cường độ cao và kỹ thuật chính xác trong hệ thống truyền động và kẹp giúp cố định phôi một cách an toàn trong quá trình hoạt động tốc độ cao, loại bỏ rung động và đảm bảo độ chính xác vết cắt nhất quán, có thể lặp lại.
Điều khiển thông minh & Vận hành hợp lý
Trung tâm của hệ thống là mô-đun điều khiển CNC tinh vi cho phép điều chỉnh tỉ mỉ các thông số quan trọng như tốc độ và góc cắt. Tích hợp với Giao diện Người-Máy (HMI) thân thiện với người dùng giúp đơn giản hóa việc lập trình, cho phép người vận hành dễ dàng nhập trình tự cắt và lưu trữ nhiều cấu hình công việc để xử lý hoàn toàn tự động.
Thông số kỹ thuật
| Mẫu mã |
Đơn vị |
JSSCD-230NC/P |
| Kích thước khung máy |
mm |
3230*2842*2315 |
| Thanh & ống tròn |
mm |
80-230 |
| Thép góc & thép vuông |
mm |
80-175 |
| Kích thước lưỡi cưa |
mm |
φ680*2.7*3.4*φ80 |
| Lỗ chốt và đường kính lỗ |
mm |
4*φ24*150 φ80 |
| Công suất động cơ trục chính |
KW |
30(6P) |
| Tốc độ trục chính |
rpm |
30-80 |
| Công suất động cơ servo cấp liệu |
KW |
5.5 |
| Công suất động cơ servo cấp liệu |
KW |
4.4 |
| Chiều dài loại bỏ vật liệu ở đầu trước |
mm |
≥10 |
| Chiều dài cấp liệu đơn (có thể lặp lại) |
mm |
10-750 |
| Công suất động cơ truyền động thủy lực |
KW |
5.5 |
| Áp suất định mức của hệ thống thủy lực |
mpa |
4-5 |
| Dung tích dầu thủy lực |
L |
196 |
Tự động hóa nâng cao & Hiệu suất bền vững
Bộ cấp liệu tự động tùy chọn dung lượng cao hỗ trợ cung cấp vật liệu không gián đoạn, cho phép xử lý hàng loạt liền mạch. Độ chính xác lâu dài được duy trì bởi bộ bù khe hở bánh răng (động cơ servo AC + vít me bi). Hệ thống thủy lực mạnh mẽ cung cấp năng lượng cho các chức năng kẹp và truyền động cụ thể, trong khi độ bền của các bộ phận quan trọng được kéo dài thông qua hệ thống tự bôi trơn và bộ phận vi bôi trơn dao cắt.
Hình ảnh sản phẩm
Câu hỏi thường gặp
Q1: Quý vị là nhà sản xuất hay công ty thương mại?
Chúng tôi là nhà sản xuất máy mài lưỡi cưa chuyên nghiệp với nhà máy rộng 30.000 mét vuông và đội ngũ kỹ thuật viên chuyên trách về thiết kế, sản xuất và bán hàng.
Q2: Nhà máy của quý vị đặt ở đâu?
Nhà máy của chúng tôi đặt tại thành phố Nam Thông, tỉnh Giang Tô, Trung Quốc, cách ga Nam Kinh Thượng Hải khoảng 1,5 giờ đi tàu.
Q3: Phương pháp kiểm tra chấp nhận tại nhà máy của quý vị là gì?
Quý vị có thể gửi vật liệu mẫu để chúng tôi cắt, và chúng tôi sẽ thực hiện cắt thử bằng máy của mình. Chúng tôi sẽ cung cấp dữ liệu cắt chi tiết và video về hoạt động cắt của máy để quý vị xác nhận.
Q4: Phương thức giao dịch của quý vị là gì?
Chúng tôi áp dụng phương thức giao dịch FOB (Giao hàng lên tàu).
Q5: Thời gian giao hàng của quý vị như thế nào?
Thông thường, chúng tôi mất 7-60 ngày làm việc sau khi nhận được đơn đặt hàng của quý vị, tùy thuộc vào mặt hàng và số lượng.
Q6: Điều khoản thanh toán của quý vị như thế nào?
T/T đặt cọc 30%, 70% số dư thanh toán trước khi giao hàng. Đối với các phương thức thanh toán khác, vui lòng liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi.
Q7: Lưỡi cưa băng có bất kỳ chứng nhận quốc tế nào không?
Có, chúng tôi đã đạt được các chứng nhận quốc tế CE và ISO.