|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Tiếp xúc
nói chuyện ngay.
|
| Tên: | Máy cưa vòng JSSCD-GZ-4250 | Màu sắc: | Màu đỏ , màu đen |
|---|---|---|---|
| Tốc độ Balde/m/phút: | 35,50,70 | Kích thước đầu trọc/mm: | 5780*41 |
| Diện tích sàn/mm: | 3000*240081900 | Vật liệu cắt được: | Thép carbon , Thép không gỉ Thép hợp kim , Nhôm , Hợp kim nhôm , Hợp kim đồng , Hợp kim Titan , PA |
| Ứng dụng: | Sản xuất ô tô | Kiểm soát cơ học: | Kiểm soát thông minh , tự động hóa |
| Làm nổi bật: | máy cưa vòng công nghiệp cho các nhà máy Ấn Độ,máy cưa đĩa CNC bền bỉ,máy cưa vòng hiệu suất cao có bảo hành |
||
Các nhà máy quy mô nhỏ và vừa ở Ấn Độ phải đối mặt với những thách thức vận hành độc đáo: biến động điện áp thường xuyên, môi trường bụi bẩn, bỏ sót bảo trì do tai nạn và khó khăn trong việc tiếp cận hỗ trợ kỹ thuật đáng tin cậy. Các máy cưa băng thông thường thường gặp sự cố thường xuyên trong điều kiện khắc nghiệt như vậy. Hiểu rõ những điểm này, SAKOSIDE đã thiết kế máy cưa băng thế hệ tiếp theo, được tùy chỉnh đặc biệt cho môi trường làm việc của Ấn Độ — với 5 thiết kế chắc chắn mang lại độ bền và thời gian hoạt động vượt trội.
1. Cấu trúc cơ khí vững chắc như pháo đài: Độ ổn định & Tuổi thọ không thỏa hiệp
Thách thức: Môi trường bụi bẩn và tải trọng công việc nặng gây mài mòn nhanh chóng và mất độ chính xác ở các máy tiêu chuẩn.
Giải pháp: Khung giường bằng gang đúc nguyên khối đảm bảo độ ổn định chính xác lâu dài, kết hợp với ray dẫn hướng được niêm phong kép để ngăn bụi và mảnh vụn. Khung cưa gia cố chịu tải trọng va đập cao hơn 50% so với thiết kế tiêu chuẩn.
Kết quả: Tuổi thọ máy tăng gấp 2-3 lần — không cần đại tu lớn trong tối đa 10 năm.
2. Động cơ chống biến động điện áp & chịu nhiệt độ cao
Thách thức: Nguồn điện không ổn định (tăng/giảm điện áp) và nhiệt độ môi trường cao (lên đến 45°C) làm hỏng động cơ thông thường.
Giải pháp: Động cơ được thiết kế tùy chỉnh hoạt động ở công suất tối đa ngay cả với biến động điện áp ±15%. Tủ điều khiển điện chịu nhiệt duy trì nhiệt độ hoạt động an toàn trong xưởng 45°C.
Kết quả: Không có thời gian ngừng hoạt động do sự cố điện áp hoặc quá nhiệt — hiệu suất đáng tin cậy trong điều kiện điện và khí hậu khắc nghiệt của Ấn Độ.
3. Vận hành trực quan & Bảo vệ an toàn thông minh
Thách thức: Vận hành phức tạp dẫn đến chậm trễ đào tạo và lỗi con người gây tai nạn.
Giải pháp: Hướng dẫn vận hành song ngữ (tiếng Hindi/tiếng Anh) — nhân viên mới có thể thành thạo vận hành độc lập chỉ trong 30 phút. Hệ thống thông minh tự động phát hiện cài đặt sai và chặn các thao tác nguy hiểm.
Kết quả: Giảm thời gian đào tạo và không có sự cố an toàn do lỗi vận hành.
4. Tự chẩn đoán & Cảnh báo bảo trì dự đoán
Thách thức: Sự cố bất ngờ và thiếu bảo trì kịp thời gây ra thời gian ngừng hoạt động tốn kém.
Giải pháp: Giám sát thời gian thực các thông số chính (nhiệt độ ổ trục, áp suất thủy lực, độ căng lưỡi cưa) với cảnh báo lỗi tự động và nhắc nhở bảo trì dự đoán.
Kết quả: Thời gian ngừng hoạt động đột xuất giảm 60%, thời gian sửa chữa trung bình giảm 50%.
5. Thiết kế bảo trì nhanh: Không cần dụng cụ chuyên dụng
Thách thức: Khó tiếp cận hỗ trợ kỹ thuật và quy trình bảo trì phức tạp làm chậm việc sửa chữa.
Giải pháp: Các bộ phận chức năng chính dễ dàng tháo rời để thay thế nhanh chóng. Các điểm điều chỉnh phổ biến (cánh tay dẫn hướng lưỡi cưa, kẹp) không yêu cầu dụng cụ chuyên dụng.
Kết quả: Thời gian bảo trì hàng ngày giảm 70% — hầu hết các tác vụ có thể được hoàn thành bởi nhân viên nội bộ, loại bỏ sự phụ thuộc vào kỹ thuật viên bên ngoài.
Thông số kỹ thuật
| Mẫu mã | Đơn vị | JSSCD-H-360A |
|---|---|---|
| Kích thước máy | mm | 2200*2500*1600 |
| Thanh vuông & thanh góc | mm | 360*360 |
| Thanh & ống tròn | mm | φ360 |
| Tốc độ lưỡi cưa băng | m/phút | 20-100 (Điều chỉnh tốc độ vô cấp tần số biến đổi) |
| Kích thước lưỡi cưa băng | 4950*41*1.3 | |
| Công suất động cơ chính | kw | 4 |
| Công suất động cơ thủy lực | kw | 1.5 |
| Công suất động cơ làm mát | kw | 0.09 |
| Dung tích dầu thủy lực | L | 80 |
| Dung tích dầu cắt | L | 50 |
| Độ căng lưỡi cưa băng | Thủ công | |
| Phương pháp kẹp | Thủy lực | |
| Phương pháp cấp phôi | Cấp phôi thủy lực | |
| Hành trình cấp phôi | mm | 600 |
Câu hỏi thường gặp
Q1: Quý vị là nhà sản xuất hay công ty thương mại?
A: Chúng tôi là nhà sản xuất máy mài lưỡi cưa chuyên nghiệp với nhà máy rộng 30.000 mét vuông và đội ngũ kỹ thuật viên chuyên trách về thiết kế, sản xuất và bán hàng.
Q2: Nhà máy của quý vị đặt tại đâu?
A: Nhà máy của chúng tôi đặt tại thành phố Nam Thông, tỉnh Giang Tô, Trung Quốc, cách ga Hồng Kiều Thượng Hải khoảng 1,5 giờ.
Q3: Phương pháp kiểm tra chấp nhận tại nhà máy của quý vị là gì?
A: Quý vị có thể gửi vật liệu mẫu để cắt thử. Chúng tôi sẽ cung cấp dữ liệu cắt chi tiết và video hoạt động của máy để quý vị xác nhận.
Q4: Phương thức giao dịch của quý vị là gì?
A: Chúng tôi thường sử dụng giao dịch FOB (Giao hàng lên tàu).
Q5: Thời gian giao hàng của quý vị thế nào?
A: Thời gian giao hàng tiêu chuẩn là 7-60 ngày làm việc sau khi xác nhận đơn hàng, tùy thuộc vào mặt hàng và số lượng.
Q6: Điều khoản thanh toán của quý vị thế nào?
A: Các điều khoản tiêu chuẩn là T/T đặt cọc 30%, số dư 70% trước khi giao hàng. Các phương thức khác có sẵn theo yêu cầu.
Q7: Lưỡi cưa băng có bất kỳ chứng nhận quốc tế nào không?
A: Có, sản phẩm của chúng tôi đã đạt chứng nhận quốc tế CE và ISO.
Người liên hệ: Mr. Henry
Tel: +86-18101486180